trợ giúp

trợ giúp

Một người đàn ông trợ giúp một phụ nữ mang hàng nặng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Giúp đỡ, hỗ trợ: "trợ giúp" chỉ hành động cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ về vật chất, tinh thần, hoặc kiến thức để người khác vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành công việc.
    • Hỗ trợ chính thức: Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, hệ thống, hoặc cơ quan thực hiện việc giúp đỡ một cách kế hoạch.
  2. Danh từ:

    • Sự giúp đỡ, hỗ trợ: "trợ giúp" chỉ hành động hoặc kết quả của việc hỗ trợ người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chúng tôi sẽ trợ giúp bạn hoàn thành dự án này. (Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn để dự án được hoàn tất.)
    • Các tình nguyện viên đã trợ giúp những người bị ảnh hưởng bởi bão . (Các tình nguyện viên đã cung cấp sự giúp đỡ cho những người gặp thiên tai.)
  • Danh từ:

    • Anh ấy rất biết ơn sự trợ giúp từ đồng nghiệp. (Anh ấy cảm kích trước hành động hỗ trợ từ đồng nghiệp.)
    • Sự trợ giúp y tế kịp thời đã cứu sống bệnh nhân. (Việc cung cấp hỗ trợ y tế nhanh chóng đã giúp bệnh nhân sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trợ giúp kỹ thuật": hỗ trợ về mặt kỹ thuật, công nghệ.

    • Nhà cung cấp dịch vụ đã cung cấp trợ giúp kỹ thuật cho khách hàng. (Nhà cung cấp đã hỗ trợ về mặt kỹ thuật cho khách hàng.)
  • "trợ giúp xã hội": hỗ trợ từ cộng đồng hoặc nhà nước cho các nhóm yếu thế.

    • Chương trình trợ giúp xã hội này nhằm hỗ trợ người nghèo. (Chương trình hỗ trợ xã hội này hướng đến việc giúp đỡ người nghèo.)
  • "trợ giúp tài chính": hỗ trợ về tiền bạc.

    • Sinh viên có thể xin trợ giúp tài chính từ quỹ học bổng. (Sinh viên có thể yêu cầu hỗ trợ tiền từ quỹ học bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giúp (động từ): hành động hỗ trợ, thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Tôi giúp bạn dọn dẹp nhà cửa. (Tôi hỗ trợ bạn dọn dẹp nhà cửa.)
  • Hỗ trợ (động từ/danh từ): tương tự "trợ giúp", thường mang tính chính thức hơn.

    • Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ. (Chính phủ trợ giúp các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Phụ giúp (động từ): hỗ trợ một phần công việc.

    • Em phụ giúp mẹ nấu cơm. (Em trợ giúp mẹ một phần việc nấu cơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Giúp đỡ: cung cấp sự hỗ trợ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
  • Hỗ trợ: mang tính chính thức, tổ chức.
  • Phù trợ: hỗ trợ từ bên ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Trợ giúp tận tình": hỗ trợ hết lòng, không ngại khó khăn.

    • Các bác sĩ đã trợ giúp tận tình cho bệnh nhân. (Các bác sĩ đã hỗ trợ hết lòng cho bệnh nhân.)
  • "Trợ giúp vô điều kiện": hỗ trợ không yêu cầu đền đáp.

    • Tình nguyện viên trợ giúp vô điều kiện cho trẻ em mồ côi. (Tình nguyện viên hỗ trợ không đòi hỏi cho trẻ em mồ côi.)